1
学习偏旁知识,认读例字
偏旁
学习偏旁知识,认读例字。
Học bộ thủ và nhận biết chữ ví dụ.
| 名称 | 偏旁 | 常见位置、意义和例字 | |
|---|---|---|---|
| 右耳旁 Bộ Ấp, dạng bên phải | 阝 | 常见位置:常见在汉字右边。 Vị trí thường gặp: bên phải chữ Hán. 意义:多与城邑、地名或区域有关。 Ý nghĩa: thường liên quan đến thành ấp, địa danh hoặc khu vực. 常见字:都、那 Chữ thường gặp: 都, 那. | |
| 反文旁 Bộ Phộc, dạng phản văn | 攵 | 常见位置:常见在汉字右边。 Vị trí thường gặp: bên phải chữ Hán. 意义:多与动作或行为有关。 Ý nghĩa: thường liên quan đến động tác hoặc hành vi. 常见字:教 Chữ thường gặp: 教. |
2
摹写汉字、词语和句子
摹写
摹写汉字、词语和句子。
Tô và viết chữ Hán, từ ngữ và câu.
| 汉字 | 摹写 | 词语 | 句子 |
|---|---|---|---|
| 都 đều | 都来了 đều đã đến | 我们班同学都来了。 Các bạn cùng lớp chúng tôi đều đã đến. | |
| 那 đó | 那件 cái đó | 这件衣服比那件好看一些。 Bộ quần áo này đẹp hơn bộ kia một chút. | |
| 教 dạy; giáo | 教中文 / 教室 dạy tiếng Trung / phòng học | 王老师教我们中文。这间教室比那间大一点儿。 Thầy/cô Vương dạy chúng tôi tiếng Trung. Phòng học này lớn hơn phòng kia một chút. |
1
读一读
读一读
读一读。
Đọc các từ sau.
上网
lên mạng
名字
tên
红色
màu đỏ
花
hoa
大
lớn
楼
tòa nhà
2
想一想
想一想
想一想:这些词中的字是什么意思?
Hãy suy nghĩ về nghĩa của các chữ trong những từ trên.
3
学一学
学一学
网名
tên trên mạng
上网 + 名字红花
hoa đỏ
红色 + 花大楼
tòa nhà lớn
大 + 楼4
说一说
说一说
说一说:这些新词是什么意思?
Hãy nói nghĩa của các từ mới.
5
做一做
做一做
A 网名
B 红花
C 大楼
1
这些( )真漂亮,你想不想买一些?
Những ... này thật đẹp, bạn có muốn mua một ít không?
2
你的( )叫什么?是“小月”吗?
Tên trên mạng của bạn là gì? Có phải “Tiểu Nguyệt” không?
3
旁边那个( )里可能有洗手间,你去那里找找吧。
Trong tòa nhà bên cạnh có thể có nhà vệ sinh, bạn qua đó tìm thử đi.
1
听力 · 第一部分
第一部分(1—3)
Câu 1–3: Nghe một câu và chọn hình đúng. Mỗi câu nghe hai lần.
我每天坐公交车去上班。
Hằng ngày tôi đi xe buýt đến chỗ làm.

ABC
1
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

2
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

3
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.

2
听力 · 第二部分
第二部分(4—6)

男:你喜欢什么运动?
女:我最喜欢踢足球。
女:我最喜欢踢足球。
Bạn thích môn thể thao nào? / Tôi thích bóng đá nhất.
ABCD
4
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
5
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
6
选择正确答案
Chọn đáp án đúng.
3
听力 · 第三部分
第三部分(7—10)
男:给你笔,请在这儿写一下您的姓名。
女:好的,是这儿吗?
问:女的要写什么?
女:好的,是这儿吗?
问:女的要写什么?
Đưa bạn bút, hãy viết họ tên ở đây. / Được, ở đây phải không? / Người nữ cần viết gì?
A 姓名B 时间C 问题
7
8
9
10
1
阅读 · 第一部分
第一部分(11—13)

每个星期六,我都去打篮球。
Thứ Bảy hằng tuần tôi đều đi chơi bóng rổ.
ABCD
11
学生们都在教室里面坐着。
Các học sinh đều đang ngồi trong lớp.
12
左边是男洗手间,右边是女洗手间。
Bên trái là nhà vệ sinh nam, bên phải là nhà vệ sinh nữ.
13
桌子上的花好漂亮,是谁送的?
Hoa trên bàn đẹp quá, ai tặng vậy?
2
阅读 · 第二部分
第二部分(14—17)
A 教
B 那样
C 上面
D 新年
E 完
题太多了,所以我没做( )。
E
14
我送你一个本子,( )你就可以写字了。
Tôi tặng bạn một quyển vở, như vậy bạn có thể viết rồi.
15
桌子( )的咖啡和奶茶都是我点的。
Cà phê và trà sữa trên bàn đều do tôi gọi.
16
女:你们喜欢上谁的课? 男:我们都喜欢上王老师的课,因为她( )得很好。
Nữ: Các bạn thích học lớp của ai? Nam: Chúng tôi đều thích lớp cô Vương, vì cô dạy rất hay.
17
男:你下午要去商场吗? 女:对,( )快要到了,我想给奶奶准备一个礼物。
Nam: Chiều bạn đi trung tâm thương mại à? Nữ: Đúng, năm mới sắp đến, tôi muốn chuẩn bị quà cho bà.
3
阅读 · 第三部分
第三部分(18—21)
A 但是我没有女朋友,找谁一起去看电影呢?
B 可能会下雨。
C 没有,我还比他高一点儿呢。
D 我就是想告诉你,我要去上海旅游了。
E 他出去了,一会儿就回来。
请问,李老师在吗?
E
18
你找我有什么事情吗?
19
明天天气怎么样?
20
你儿子现在比你高了吧?
21
家月送了我两张电影票。
4
阅读 · 第四部分
第四部分(22—24)
我爱跳舞,但跳得不太好。
★ 他:
A 下课了B 喜欢跳舞C 是小学生
22
我教会奶奶上网买东西了,她很高兴。她说:“在家就能买东西,还比去商场买便宜一些,真不错!”
★ 奶奶为什么很高兴?
23
过完新年,我们就要开学了。陈天中告诉我,李老师要回国了,我们班会有一个新老师。他说新老师比李老师小两岁,个子高高的,还很爱笑。
★ 新老师:
24
今天下班回到家,我一开门,丈夫就送给我一个礼物。没想到,他记得我的生日,早早地回来做了生日面,还给我准备了生日礼物。
★ 丈夫:
1
书写 · 第一部分
第一部分(25—27)
A 讠
B 阝
C 竹
D 十
亻 + 十 → 什
D
25
写 + 一毛 → 笔
26
阝 + 可 → 那(按题面部件选择)
27
讠 + 斥 → 诉
2
书写 · 第二部分
第二部分(28—30)
你想喝茶还(是)喝咖啡?
28
( )望能再见到你。
29
朋友送给我一个新( )礼物。
30
我还不舒服,( )能下周再去上班。
